Bỏ qua đến nội dung chính

Thuật Ngữ Tài Chính A-Z

Từ điển giải thích các thuật ngữ tài chính cá nhân phổ biến tại Việt Nam. Dễ hiểu, có ví dụ thực tế.

BHXH (Bảo hiểm xã hội)

Bảo hiểm bắt buộc do người lao động đóng 8% lương. Bao gồm hưu trí, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp.

Dùng công cụ tính →

BHYT (Bảo hiểm y tế)

Bảo hiểm y tế bắt buộc, người lao động đóng 1.5% lương. Chi trả 80-100% chi phí khám chữa bệnh tùy tuyến bệnh viện.

Dùng công cụ tính →

Break-even (Hòa vốn)

Điểm tại đó tổng thu nhập bằng tổng chi phí. Trong mua nhà vs thuê nhà, break-even thường sau 7-12 năm.

Dùng công cụ tính →

DCA (Dollar Cost Averaging)

Chiến lược đầu tư định kỳ một số tiền cố định, bất kể giá lên hay xuống. Giảm rủi ro timing thị trường, tối ưu giá mua trung bình.

Dùng công cụ tính →

DTI (Debt-to-Income Ratio)

Tỷ lệ nợ trên thu nhập hàng tháng. DTI dưới 40% là an toàn theo chuẩn ngân hàng Việt Nam. Dùng để đánh giá khả năng vay mượn.

Dùng công cụ tính →

E-E-A-T

Experience, Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness — tiêu chí Google đánh giá chất lượng nội dung. Quan trọng đặc biệt với nội dung tài chính (YMYL).

Dùng công cụ tính →

FIRE (Financial Independence, Retire Early)

Phong trào tự do tài chính và nghỉ hưu sớm. FIRE Number = chi tiêu hàng năm × 25. Đạt FIRE Number = có thể sống bằng lãi đầu tư.

Dùng công cụ tính →

Gross (Lương gộp)

Tổng thu nhập trước khi trừ bảo hiểm và thuế. Bao gồm lương cơ bản + phụ cấp. Gross luôn cao hơn Net 15-30% tùy mức lương.

Dùng công cụ tính →

Lãi kép (Compound Interest)

Lãi được tính trên cả gốc và lãi tích lũy. Albert Einstein gọi là "kỳ quan thứ 8 của thế giới". 100 triệu × 10%/năm = 259 triệu sau 10 năm.

Dùng công cụ tính →

Lạm phát (Inflation)

Mức tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Việt Nam 2020-2025 trung bình 3.5-4.5%/năm. 1 triệu hôm nay chỉ có sức mua ~650K sau 10 năm.

Dùng công cụ tính →

Net (Lương thực lĩnh)

Số tiền thực tế nhận được sau khi trừ BHXH 8%, BHYT 1.5%, BHTN 1% và thuế TNCN. Đây là số tiền vào tài khoản ngân hàng.

Dùng công cụ tính →

Quỹ dự phòng (Emergency Fund)

Khoản tiết kiệm riêng biệt cho tình huống khẩn cấp: mất việc, bệnh tật, tai nạn. Khuyến nghị 3-6 tháng chi tiêu, để ở tài khoản thanh khoản cao.

Dùng công cụ tính →

ROI (Return on Investment)

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư. ROI = (Lợi nhuận - Chi phí) / Chi phí × 100%. ROI 15%/năm sau phí thuế là rất tốt.

Dùng công cụ tính →

Rule of 72

Quy tắc ước tính thời gian nhân đôi tiền: 72 ÷ lãi suất = số năm. Ví dụ: lãi 8%/năm → 72÷8 = 9 năm để nhân đôi vốn.

Snowball vs Avalanche

Hai chiến lược trả nợ. Snowball: trả nợ nhỏ nhất trước (động lực tâm lý). Avalanche: trả nợ lãi cao nhất trước (tiết kiệm tổng lãi). Cả hai tốt hơn trả đều.

Dùng công cụ tính →

Spread (Chênh lệch giá)

Chênh lệch giữa giá mua và giá bán. Vàng SJC spread 1-2 triệu/lượng, vàng nhẫn 200K. Spread thấp = giao dịch rẻ hơn.

Dùng công cụ tính →

Thuế TNCN (Thuế Thu Nhập Cá Nhân)

Thuế lũy tiến 7 bậc từ 5% đến 35% tính trên thu nhập chịu thuế (sau trừ bảo hiểm + giảm trừ cá nhân 11 triệu + người phụ thuộc 4.4 triệu/người).

Dùng công cụ tính →

Tỷ giá (Exchange Rate)

Giá trị quy đổi giữa VND và ngoại tệ. NHNN công bố tỷ giá trung tâm USD/VND hàng ngày, ngân hàng giao dịch trong biên độ ±5%.

Dùng công cụ tính →

Tác giả: Quyền Hoàng — Máy Tính Tài Chính

Cập nhật: 07/03/2026