Thuế TNCN 2026: Biểu Thuế 5 Bậc Mới, Cách Tính & Công Cụ Tính Online
Theo Luật Thuế TNCN 2025 (số 109/2025/QH15), từ năm 2026, Việt Nam chính thức áp dụng biểu thuế TNCN 5 bậc lũy tiến thay vì 7 bậc, kèm theo mức giảm trừ gia cảnh tăng mạnh lên 15.5 triệu/tháng. Bài viết này giải thích chi tiết cách tính, so sánh cũ vs mới, thay đổi cho hộ kinh doanh và cung cấp công cụ tính thuế chuẩn xác nhất 2026.
Tính nhanh lương Net của bạn
Nhập lương Gross → xem ngay lương Net theo luật 2026 (5 bậc) và so sánh với luật cũ (7 bậc).
Mở công cụ tính lương1. Tổng quan thay đổi Luật Thuế TNCN 2026
Theo Luật số 109/2025/QH15 và Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15, từ ngày 01/01/2026, biểu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công được điều chỉnh từ 7 bậc xuống còn 5 bậc lũy tiến. Đây là thay đổi lớn nhất giúp giảm gánh nặng thuế cho người lao động.
15.5 triệu
Tăng từ 11 triệu (+4.5tr)
6.2 triệu/người
Tăng từ 4.4 triệu (+1.8tr)
5 bậc
Giảm từ 7 bậc (đơn giản hơn)
Lưu ý quan trọng: Thuế TNCN 5 bậc áp dụng cho thu nhập từ tiền lương, tiền công. Thu nhập từ kinh doanh, đầu tư chứng khoán, chuyển nhượng bất động sản... vẫn áp dụng thuế suất riêng.
2. Bảng thuế TNCN 5 bậc 2026 chi tiết
Dưới đây là bảng thuế lũy tiến 5 bậc áp dụng từ 01/01/2026 theo Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15:
| Bậc | Thu nhập chịu thuế/tháng | Thuế suất | Thuế tối đa trong bậc |
|---|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu | 5% | 500.000đ |
| 2 | 10 – 30 triệu | 10% | 2.000.000đ |
| 3 | 30 – 60 triệu | 20% | 6.000.000đ |
| 4 | 60 – 100 triệu | 30% | 12.000.000đ |
| 5 | Trên 100 triệu | 35% | Không giới hạn |
Thuế lũy tiến là gì? Không phải toàn bộ thu nhập chịu thuế ở cùng 1 mức. Mỗi phần thu nhập chịu thuế suất tương ứng với bậc của nó.
Ví dụ: Thu nhập chịu thuế 40 triệu → 10tr × 5% + 20tr × 10% + 10tr × 20% = 500K + 2tr + 2tr = 4.5 triệu tiền thuế.
3. So sánh: 7 bậc (2025) vs 5 bậc (2026)
| Tiêu chí | Luật 2025 (cũ) | Luật 2026 (mới) |
|---|---|---|
| Số bậc thuế | 7 bậc | 5 bậc ✅ |
| Thuế suất thấp nhất | 5% (đến 5tr) | 5% (đến 10tr) ✅ |
| Thuế suất cao nhất | 35% (trên 80tr) | 35% (trên 100tr) |
| Giảm trừ bản thân | 11 triệu | 15.5 triệu ✅ |
| Giảm trừ phụ thuộc | 4.4 triệu/người | 6.2 triệu/người ✅ |
| Trần BHXH/BHYT | 36 triệu | 46.8 triệu |
4. Giảm trừ gia cảnh mới (15.5 triệu + 6.2 triệu)
Giảm trừ gia cảnh là khoản tiền được trừ khỏi thu nhập trước khi tính thuế. Luật 2026 tăng đáng kể cả 2 mức:
Giảm trừ bản thân: 15.500.000đ/tháng
Mọi người có thu nhập từ tiền lương đều được giảm trừ 15.5 triệu/tháng (186 triệu/năm) trước khi tính thuế.
→ Tăng 4.5 triệu so với luật cũ (11 triệu). Tiết kiệm tối thiểu 225K thuế/tháng.
Giảm trừ người phụ thuộc: 6.200.000đ/người/tháng
Mỗi người phụ thuộc (con dưới 18 tuổi, bố mẹ không có thu nhập, vợ/chồng không có thu nhập...) được trừ thêm 6.2 triệu/tháng.
→ Tăng 1.8 triệu so với luật cũ (4.4 triệu). Gia đình 2 con nhỏ tiết kiệm thêm 360K thuế/tháng.
Ý nghĩa thực tế:
Với giảm trừ bản thân 15.5 triệu + 1 người phụ thuộc 6.2 triệu = 21.7 triệu. Nếu lương Gross của bạn ≤ 24 triệu (sau trừ bảo hiểm), bạn gần như không phải đóng thuế TNCN.
5. Ví dụ tính thuế theo các mức lương
Tất cả ví dụ dưới đây tính cho Vùng I (TP.HCM, Hà Nội), 0 người phụ thuộc, BHXH 8% + BHYT 1.5% + BHTN 1% = 10.5%.
Lương Gross 15 triệu/tháng
• Bảo hiểm (10.5%): 15.000.000 × 10,5% = 1.575.000đ
• Thu nhập trước thuế: 15.000.000 - 1.575.000 = 13.425.000đ
• Giảm trừ bản thân: 15.500.000đ
• Thu nhập chịu thuế: 13.425.000 - 15.500.000 = 0đ (âm → không thuế)
Net = 15.000.000 - 1.575.000 = 13.425.000đ (thuế = 0đ)
Lương Gross 20 triệu/tháng
• Bảo hiểm (10.5%): 2.100.000đ
• Thu nhập trước thuế: 17.900.000đ
• Giảm trừ bản thân: 15.500.000đ
• Thu nhập chịu thuế: 17.900.000 - 15.500.000 = 2.400.000đ
• Thuế: Bậc 1 (5%): 2.400.000 × 5% = 120.000đ
Net = 20.000.000 - 2.100.000 - 120.000 = 17.780.000đ
Luật cũ: Net ~16.910.000đ → Tăng ~870K/tháng
Lương Gross 30 triệu/tháng
• Bảo hiểm (10.5%): 3.150.000đ
• Thu nhập trước thuế: 26.850.000đ
• Giảm trừ bản thân: 15.500.000đ
• Thu nhập chịu thuế: 26.850.000 - 15.500.000 = 11.350.000đ
• Thuế: Bậc 1 (5%): 10.000.000 × 5% = 500.000đ
• Thuế: Bậc 2 (10%): 1.350.000 × 10% = 135.000đ
• Tổng thuế: 635.000đ
Net = 30.000.000 - 3.150.000 - 635.000 = 26.215.000đ
Lương Gross 50 triệu/tháng
• Bảo hiểm: 4.914.000đ (trần BHXH/BHYT tác dụng từ 46.8M)
• Thu nhập trước thuế: 45.086.000đ
• Giảm trừ bản thân: 15.500.000đ
• Thu nhập chịu thuế: 45.086.000 - 15.500.000 = 29.586.000đ
• Thuế: Bậc 1 (5%): 10.000.000 × 5% = 500.000đ
• Thuế: Bậc 2 (10%): 19.586.000 × 10% = 1.958.600đ
• Tổng thuế: 2.458.600đ
Net ≈ 42.627.400đ
Muốn tính chính xác cho mức lương của bạn?
Công cụ tự động tính bảo hiểm theo vùng, người phụ thuộc, và so sánh luật cũ vs mới.
Mở công cụ tính lương Gross↔Net6. Thay đổi lớn cho Hộ kinh doanh: Ngưỡng 500 triệu
Một điểm sáng rất lớn của Luật Thuế TNCN 2025 là sự ưu đãi dành riêng cho hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh.
- • Luật hiện hành (đến hết 2025): Doanh thu trên 100 triệu đồng/năm doanh thu phải nộp thuế.
- • Luật mới (từ 2026): Doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống sẽ KHÔNG phải nộp thuế TNCN và thuế GTGT.
→ Việc nâng ngưỡng doanh thu miễn thuế lên gấp 5 lần (từ 100tr lên 500tr) giúp giảm trực tiếp gánh nặng tài chính và thủ tục kê khai cho hàng triệu hộ kinh doanh nhỏ lẻ, kinh doanh online.
7. Ai được lợi, ai bất lợi?
Được lợi nhiều nhất:
- • Lương 15-40 triệu/tháng: Giảm trừ tăng mạnh, bậc thuế thấp mở rộng → thuế giảm đáng kể
- • Có nhiều người phụ thuộc: Mỗi người phụ thuộc tiết kiệm thêm 1.8tr giảm trừ → giảm thuế
- • Lao động tại TP lớn: Chi phí sinh hoạt cao, giảm trừ 15.5tr phù hợp hơn thực tế
Ít thay đổi hoặc bất lợi:
- • Lương dưới 15 triệu: Vốn đã không phải đóng thuế TNCN, luật mới không ảnh hưởng
- • Lương trên 100 triệu: Bậc 35% vẫn giữ nguyên, nhưng ngưỡng áp dụng nâng lên (80tr → 100tr)
- • Thu nhập từ đầu tư: Thuế chuyển nhượng chứng khoán (0.1%), BĐS (2%) không thay đổi